Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haplotipo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu đơn bội
danh từ
haplotype
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haplotipo
Dạng gốc
(base form)
haplotipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haplotype
Kiểu gen đơn bội: là tập hợp các alen được di truyền cùng nhau
AI
1
Kiểu đơn bội
1
Kiểu đơn bội
1
Kiểu đơn bội