Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hanball
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng ném (thể thao)
danh từ
handball (sport)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handball
Banh để liệng, bóng ném
AI
1
Bóng ném (thể thao)
1
Bóng ném (thể thao)
1
Bóng ném (thể thao)