Dịch

halconero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Người nuôi chim ưngdanh từfalconer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halconeroDạng gốc (base form)
  2. halconerosSố nhiều (plural)
  3. halconerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. halconeraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI