halconero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkoˈneɾo/
Nghĩa chính
- Người nuôi chim ưngdanh từfalconer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halconeroDạng gốc (base form)
- halconerosSố nhiều (plural)
- halconerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- halconeraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh