Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halcón perdiguero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim ưng aplomado
danh từ
aplomado falcon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halcón perdiguero
Dạng gốc
(base form)
halc
ones perdigueros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aplomado falcon
Loài chim ưng cỡ trung bình, thuộc loài Falco femoralis, ở Châu Mỹ
AI
1
Chim ưng aplomado
1
Chim ưng aplomado
1
Chim ưng aplomado