Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacha de abordaje
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rìu lên máy bay
danh từ
boarding axe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hacha de abordaje
Dạng gốc
(base form)
hacha
s de abordaje
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boarding axe
Chiếc rìu có mũi nhọn đối diện với lưỡi cắt, dùng để đập ổ khóa, cắt dây thừng, v.v. trong thủy chiến
AI
1
Rìu lên máy bay
1
Rìu lên máy bay
1
Rìu lên máy bay