Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacer viajes
Nghĩa chính
1
Đi du lịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
旅行
lǚ xíng
Du lịch, đi du lịch
旅游
lǚ yóu
Đi du lịch, du lịch
Tiếng Anh
tour
Đi du lịch, đi lưu diễn
hit the trail
, (từ lóng) ra đi, lên đường; đi chơi, đi du lịch
holiday
Đi nghỉ, đi du lịch
AI
1
Đi du lịch
1
Đi du lịch
1
Đi du lịch