Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacer pruebas
Nghĩa chính
1
Làm xét nghiệm, tiến hành thử nghiệm
Xuất hiện ở từ khác
pruebas
kết hợp
tiến hành kiểm tra hoặc thử nghiệm
AI
1
Làm xét nghiệm
1
Làm xét nghiệm
1
Làm xét nghiệm