Dịch

hacer la vista gorda

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhắm mắt làm ngơ, nhắm mắt lại, nhìn đi hướng khácđộng từto turn a blind eye, to shut one's eyes, to look the other way

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer la vista gordaNguyên thể (infinitive)
  2. hecho la vista gordaPhân từ II (past participle)
  3. hago la vista gordaSố ít (singular)
  4. hice la vista gordaSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI