hacer la vida
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dành phần lớn thời gian, sinh hoạt thường nhậtđộng từto spend most of one's waking hours (at a place)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer la vidaNguyên thể (infinitive)
- hecho la vidaPhân từ II (past participle)
- hago la vidaSố ít (singular)
- hice la vidaSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa