Dịch

hacer la vida

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dành phần lớn thời gian, sinh hoạt thường nhậtđộng từto spend most of one's waking hours (at a place)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer la vidaNguyên thể (infinitive)
  2. hecho la vidaPhân từ II (past participle)
  3. hago la vidaSố ít (singular)
  4. hice la vidaSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI