Dịch

hacer eco de

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lặp lại (điều gì đó được nói bởi người khác)động từto echo (something said by another)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer eco deNguyên thể (infinitive)
  2. hecho eco dePhân từ II (past participle)
  3. hago eco deSố ít (singular)
  4. hice eco deSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI