hacer eco de
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lặp lại (điều gì đó được nói bởi người khác)động từto echo (something said by another)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer eco deNguyên thể (infinitive)
- hecho eco dePhân từ II (past participle)
- hago eco deSố ít (singular)
- hice eco deSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh