hacer campana
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chơi gái điếmđộng từto play hookey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer campanaNguyên thể (infinitive)
- hecho campanaPhân từ II (past participle)
- hago campanaSố ít (singular)
- hice campanaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer campanasđộng từ | động từ | Chơi gái điếm |