Dịch

hacer agua

động từ (verb)
/aˌseɾ ˈaɡwa/

Nghĩa chính

  1. Cho nước vào, rò rỉđộng từto let in water, to leak
  2. Có khiếm khuyết, có lỗ thủng, không giữ được nướcđộng từto be flawed, to be riddled with holes, to not hold water

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer aguaNguyên thể (infinitive)
  2. hecho aguaPhân từ II (past participle)
  3. hago aguaSố ít (singular)
  4. hice aguaSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

hacer aguasThủng, có lỗ hổng

AI