hacer agua
động từ (verb)
/aˌseɾ ˈaɡwa/
Nghĩa chính
- Cho nước vào, rò rỉđộng từto let in water, to leak
- Có khiếm khuyết, có lỗ thủng, không giữ được nướcđộng từto be flawed, to be riddled with holes, to not hold water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer aguaNguyên thể (infinitive)
- hecho aguaPhân từ II (past participle)
- hago aguaSố ít (singular)
- hice aguaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer aguas | Thủng, có lỗ hổng |