Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hace mucho
Nghĩa chính
1
Cách đây rất lâu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
hace mucho tiempo
Cách đây rất lâu
Xuất hiện ở từ khác
acaba
trái nghĩa
nghĩa ngược 'rất lâu rồi'
mucho
kết hợp
từ lâu rồi
AI
1
Cách đây rất lâu
1
Cách đây rất lâu
1
Cách đây rất lâu