Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hablista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aˈblista/
Nghĩa chính
1
Loa tốt hoặc thanh lịch
danh từ
good or elegant speaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hablista
Dạng gốc
(base form)
hablista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
aquella
interminable
charla
de
circunloquios
y
pleonasmos
ensartados
prácticamente
por
los
hablistas
de
profesión
y
por
los
embaucadores
de
oficio
.
AI
1
Loa tốt hoặc thanh lịch
1
Loa tốt hoặc thanh lịch
1
Loa tốt hoặc thanh lịch