Dịch

hablar con Dios

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện với Chúađộng từto talk to God

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hablar con DiosNguyên thể (infinitive)
  2. hablado con DiosPhân từ II (past participle)
  3. hablé con DiosSố ít (singular)
  4. hablo con DiosSố ít (singular)

AI