Dịch

habiente

giống đực/cáidanh từ (noun)
/aˈbjente/

Nghĩa chính

  1. Người giữ, người códanh từholder, haver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habienteDạng gốc (base form)
  2. habientesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 27 , 200 .

AI