habichuelas
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abiˈt͡ʃwelas/
Nghĩa chính
- Món súp hầm làm từ đậu thậndanh từA soupy stew made of kidney beans
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganarse las habichuelasđộng từ | động từ | Kiếm sống |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganarse las habichuelasđộng từ | động từ | Kiếm sống |