Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habas fritas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌabas ˈfɾitas/
Nghĩa chính
1
Đậu tằm chiên giòn hoặc nướng, phổ biến ở Tây Ban Nha
danh từ
deep fried or roasted broad beans, popular in Spain
AI
1
Đậu tằm chiên giòn hoặc nướng
1
Đậu tằm chiên giòn hoặc nướng
1
Đậu tằm chiên giòn hoặc nướng