Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haba tonca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaba ˈtonka/
Nghĩa chính
1
Đậu tonka
danh từ
tonka bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haba tonca
Dạng gốc
(base form)
haba
s toncas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tonka bean
Hạt nhăn đen của cây họ đậu tân nhiệt đới thuộc loài Dipteryxodorata, được sử dụng làm nước hoa và chất thay thế vani do hàm lượng coumarin cao
AI
1
Đậu tonka
1
Đậu tonka
1
Đậu tonka