Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haba loca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu tằm lông vàng (Vicia hybrida)
danh từ
hairy yellow vetch (Vicia hybrida)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haba loca
Dạng gốc
(base form)
haba
s locas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đậu tằm lông vàng (Vicia hybrida)
1
Đậu tằm lông vàng (Vicia hybrida)
1
Đậu tằm lông vàng (Vicia hybrida)