Dịch

híper

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại siêu thịdanh từhypermarket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. híperDạng gốc (base form)
  2. hípersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI