Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
híper
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đại siêu thị
danh từ
hypermarket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
híper
Dạng gốc
(base form)
híper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypermarket
Cửa hàng lớn và đa dạng về hàng hóa-dịch vụ
Ví dụ
Ahora
estoy
con
uno
sobre
un
híper
de
pueblo
donde
pasan
mil
gags
.
AI
1
Đại siêu thị
1
Đại siêu thị
1
Đại siêu thị