Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gusana
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(nữ) sâu
danh từ
(female) worm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gusana
Dạng gốc
(base form)
gusana
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
(nữ) sâu
1
(nữ) sâu
1
(nữ) sâu