Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guisote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng miệt thị của guiso
danh từ
pejorative of guiso
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guisote
Dạng gốc
(base form)
guisote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng miệt thị của guiso
1
Dạng miệt thị của guiso
1
Dạng miệt thị của guiso