Dịch

guipuzcoano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡipuskoˈano/

Nghĩa chính

  1. Gipuzkoan (của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Gipuzkoa, xứ Basque, Tây Ban Nha)tính từGipuzkoan (of, from or relating to the province of Gipuzkoa, Basque Country, Spain)
  2. Gipuzkoan (bản địa hoặc cư dân của tỉnh Gipuzkoa, xứ Basque, Tây Ban Nha) (thường là nam)danh từGipuzkoan (native or inhabitant of the province of Gipuzkoa, Basque Country, Spain) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guipuzcoanoDạng gốc (base form)
  2. guipuzcoanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guipuzcoanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guipuzcoanaGiống cái (feminine)

AI