Dịch

guiñol

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡiˈɲol/

Nghĩa chính

  1. Nhà hát múa rối, con rốidanh từpuppet theater, puppet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guiñolDạng gốc (base form)
  2. guiñolesSố nhiều (plural)

AI