Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guiñol
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡiˈɲol/
Nghĩa chính
1
Nhà hát múa rối, con rối
danh từ
puppet theater, puppet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guiñol
Dạng gốc
(base form)
guiñol
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà hát múa rối
1
Nhà hát múa rối
1
Nhà hát múa rối