guera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡeɾa/
Nghĩa chính
- Gerah (đơn vị đo trọng lượng và tiền tệ trong tiếng Do Thái cổ)danh từgerah (ancient Hebrew unit of weight and currency)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gueraDạng gốc (base form)
- guerasSố nhiều (plural)