Dịch

guera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡeɾa/

Nghĩa chính

  1. Gerah (đơn vị đo trọng lượng và tiền tệ trong tiếng Do Thái cổ)danh từgerah (ancient Hebrew unit of weight and currency)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gueraDạng gốc (base form)
  2. guerasSố nhiều (plural)

AI