Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guaso
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất lịch sự; thô
tính từ
impolite; coarse; rude
2
Người bất lịch sự hoặc thô lỗ; nói tục
danh từ
impolite or coarse person; foulmouth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guaso
Dạng gốc
(base form)
guas
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
guaso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
guas
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impolite
Vô lễ
AI
1
Bất lịch sự
2
Người bất lịch sự hoặc thô lỗ
1
Bất lịch sự
2
Người bất lịch sự hoặc thô lỗ
1
Bất lịch sự
2
Người bất lịch sự hoặc thô lỗ