Dịch

guaso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất lịch sự; thôtính từimpolite; coarse; rude
  2. Người bất lịch sự hoặc thô lỗ; nói tụcdanh từimpolite or coarse person; foulmouth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guasoDạng gốc (base form)
  2. guasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guasosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guasaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI