Dịch

guarimba

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cuộc biểu tình chống lại Nicolás Madurodanh từa protest against Nicolás Maduro
  2. Phong tỏa đường phố được sử dụng để phản đối chính phủ, thường bị đốt cháydanh từa street blockade used in protest against the government, often set on fire
  3. Vị trí “an toàn” trong trò chơi đuổi bắt của trẻdanh từa "safe" location in children's chasing games

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guarimbaDạng gốc (base form)
  2. guarimbasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một tòa nhà xã hội
  1. Một tòa nhà xã hội, đặc biệt để bảo vệ trẻ em khỏi thời tiết xấua social building, specifically to protect children from bad weather

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 2014 , , .
  • ... , , . : "".
  • , , ' , '.

AI