Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardaparques
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ɡwaɾdaˈpaɾkes/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guardaparque
danh từ
synonym of guardaparque
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guardaparque
AI
1
Đồng nghĩa với guardaparque
1
Đồng nghĩa với guardaparque
1
Đồng nghĩa với guardaparque