Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡwaɾdaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tiết kiệm, giữ gìn
danh từ
saving, keeping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guardamiento
Dạng gốc
(base form)
guardamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saving
Khoản tiết kiệm được, sự giảm chi phí
AI
1
Tiết kiệm
1
Tiết kiệm
1
Tiết kiệm