Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardamanos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật bảo vệ (của vũ khí)
danh từ
handguard (of a weapon)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handguard
Tấm bảo vệ ở mặt trước của vũ khí để bảo vệ bàn tay và ngón tay hoặc để cho phép gắn vào vũ khí
AI
1
Vật bảo vệ (của vũ khí)
1
Vật bảo vệ (của vũ khí)
1
Vật bảo vệ (của vũ khí)