Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardabarreras
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌɡwaɾdabaˈreɾas/
Nghĩa chính
1
Người cầm cờ; người gác đường ngang (công nhân đường sắt)
danh từ
flagman; level crossing guard (rail worker)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flagman
Người cầm cờ, đặc biệt là cờ dùng để báo hiệu
AI
1
Người cầm cờ
1
Người cầm cờ
1
Người cầm cờ