Dịch

guangoche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwanˈɡot͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Vải thô hoặc vải bố (để đóng gói, bìa, v.v.)danh từa coarse sackcloth or burlap (for packaging, covers, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guangocheDạng gốc (base form)
  2. guangochesSố nhiều (plural)

AI