Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guadua
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwadwa/
Nghĩa chính
1
Nhiều loại tre thuộc chi Guadua
danh từ
a variety of bamboo, in the Guadua genus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guadua
Dạng gốc
(base form)
guadua
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhiều loại tre thuộc chi Guadua
1
Nhiều loại tre thuộc chi Guadua
1
Nhiều loại tre thuộc chi Guadua