Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
groupie
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈɡɾupi/
Nghĩa chính
1
Nhóm bạn
danh từ
groupie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
groupie
Dạng gốc
(base form)
groupie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
groupie
Fan nữ cuồng nhiệt, người hâm mộ cuồng
AI
1
Nhóm bạn
1
Nhóm bạn
1
Nhóm bạn