Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grotescamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ɡɾoˌteskaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kỳ cục
trạng từ
grotesquely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grotesquely
Lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm
AI
1
Một cách kỳ cục
1
Một cách kỳ cục
1
Một cách kỳ cục