Dịch

groseramente

B2trạng từ (adverb)
/ɡɾoˌseɾaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Thô lỗ, bất lịch sựtrạng từwith rudeness; rudely

Ví dụ

  • .Tôi đang cố nói điều gì đó thì bạn lại chen ngang một cách thô lỗ như vậy.

AI