Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grosella roja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾoˌseʎa ˈroxa/
Nghĩa chính
1
Nho đỏ
danh từ
redcurrant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grosella roja
Dạng gốc
(base form)
grosella
s rojas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red grape
Nho đỏ
AI
1
Nho đỏ
1
Nho đỏ
1
Nho đỏ