Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grisín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡɾiˈsin/
Nghĩa chính
1
Bánh mì que
danh từ
breadstick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grisín
Dạng gốc
(base form)
gris
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breadstick
Bánh mì que
AI
1
Bánh mì que
1
Bánh mì que
1
Bánh mì que