Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gripe aviar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌɡɾipe aˈbjaɾ/
Nghĩa chính
1
Dịch cúm gia cầm
danh từ
avian influenza
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gripe aviar
Dạng gốc
(base form)
gripe
s aviares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avian influenza
Dịch cúm gia cầm
AI
1
Dịch cúm gia cầm
1
Dịch cúm gia cầm
1
Dịch cúm gia cầm