Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gringa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾinɡa/
Nghĩa chính
1
Một loại taco nhân phô mai, thịt mục sư và dứa
danh từ
a type of taco filled with cheese, al pastor meat, and pineapple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gringa
Dạng gốc
(base form)
gringa
s
Số nhiều
(plural)
gring
uita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
AI
1
Một loại taco nhân phô mai
1
Một loại taco nhân phô mai
1
Một loại taco nhân phô mai