Dịch

gregario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡɾeˈɡaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Vui tính, hòa đồngtính từgregarious, sociable
  2. Thuần hóadanh từdomestique

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gregarioDạng gốc (base form)
  2. gregariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gregariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gregariaGiống cái (feminine)

AI