Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾeda/
Nghĩa chính
1
Trái đất đầy đủ hơn
danh từ
fuller's earth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greda
Dạng gốc
(base form)
greda
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fuller's earth
Loại đất sét mịn được sử dụng trong vải đầy
AI
1
Trái đất đầy đủ hơn
1
Trái đất đầy đủ hơn
1
Trái đất đầy đủ hơn