Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grecobudista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phật giáo Hy Lạp
danh từ
Greco-Buddhist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grecobudista
Dạng gốc
(base form)
grecobudista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phật giáo Hy Lạp
1
Phật giáo Hy Lạp
1
Phật giáo Hy Lạp