grandullón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾanduˈjon/
Nghĩa chính
- Cậu bé lớn, đơn vị tuyệt đốidanh từbig boy, absolute unit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandullónDạng gốc (base form)
- grandullonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- grandullonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- grandullonaGiống cái (feminine)