Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gramaticalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾamatikaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Ngữ pháp
danh từ
grammaticality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gramaticalidad
Dạng gốc
(base form)
gramaticalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grammaticality
Xem grammatical
AI
1
Ngữ pháp
1
Ngữ pháp
1
Ngữ pháp