Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grado de asociado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bằng cấp liên kết
danh từ
associate's degree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grado de asociado
Dạng gốc
(base form)
grado
s de asociado
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
associate's degree
Bằng cấp học thuật được cấp sau khoảng hai năm học đại học, thường là do một trường cao đẳng cộng đồng cấp
AI
1
Bằng cấp liên kết
1
Bằng cấp liên kết
1
Bằng cấp liên kết