Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goya
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải thưởng Goya
danh từ
Goya Award
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goya
Dạng gốc
(base form)
goya
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giải thưởng Goya
1
Giải thưởng Goya
1
Giải thưởng Goya