Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gospel
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡospel/
Nghĩa chính
1
Nhạc phúc âm
danh từ
gospel music
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gospel music
Nhạc gospel
AI
1
Nhạc phúc âm
1
Nhạc phúc âm
1
Nhạc phúc âm