Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
google chrome
Nghĩa chính
1
Google Chrome (trình duyệt web)
Ví dụ
Cài
đặt
Google
Chrome
trên
máy
tính
.
Cài đặt Google Chrome trên máy tính.
Xuất hiện ở từ khác
Google
kết hợp
Google Chrome (trình duyệt web)
AI
1
Google Chrome (trình duyệt web)
1
Google Chrome (trình duyệt web)
1
Google Chrome (trình duyệt web)